NGUYỄN THỊ HƯƠNG THUỶ
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai
Thể loại: Tạp chí
Tóm tắt:
Trong bối cảnh chuyển đổi số, không gian mạng vừa mở ra nhiều cơ hội cho giáo dục, vừa đặt ra những thách thức mới trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Từ thực tiễn giảng dạy ở bậc tiểu học, bài viết làm rõ vai trò của giáo viên trong việc ứng dụng công nghệ số để đổi mới bài giảng, giáo dục học sinh kỹ năng sử dụng internet an toàn, kết nối phụ huynh, lan tỏa thông tin tích cực và xây dựng văn hóa số trong nhà trường. Qua những việc làm cụ thể ở lớp học, bài viết khẳng định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là nhiệm vụ xa vời, mà bắt đầu từ giáo dục nhận thức, đạo đức, niềm tin và trách nhiệm công dân cho học sinh ngay từ những năm đầu đời.
Từ khóa: Công nghệ số; trường học; không gian mạng; nền tảng tư tưởng của Đảng; giáo dục tiểu học.
I. MỞ ĐẦU
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người.” Câu nói ấy giản dị nhưng càng suy ngẫm càng thấy sâu sắc. Là giáo viên tiểu học, tôi hiểu rằng “trồng người” không chỉ là dạy học sinh biết đọc, biết viết, biết làm toán, mà còn là bồi dưỡng cho các em những điều căn bản nhất để làm người: biết yêu gia đình, yêu quê hương, yêu đất nước; biết kính yêu Bác Hồ; biết sống thật thà, nhân ái, có trách nhiệm; biết phân biệt điều đúng, điều sai trong cuộc sống hằng ngày.
Trong thời đại công nghệ số hiện nay, nhiệm vụ “trồng người” có thêm những yêu cầu mới. Học sinh tiểu học, dù còn nhỏ, đã tiếp xúc khá sớm với điện thoại thông minh, ti vi kết nối mạng, máy tính bảng, video trực tuyến và nhiều loại nội dung số khác. Các em có thể học được nhiều điều bổ ích từ internet, nhưng cũng có thể bắt chước lời nói, hành vi chưa phù hợp nếu thiếu sự định hướng của người lớn. Vì vậy, giáo viên không thể chỉ dạy kiến thức trong sách giáo khoa, mà còn phải giúp học sinh hình thành thói quen sử dụng công nghệ an toàn, văn minh.
Không gian mạng hiện nay là nơi thông tin lan truyền rất nhanh. Bên cạnh những thông tin tích cực, bổ ích, vẫn còn không ít thông tin sai lệch, độc hại, những luận điệu xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, phủ nhận thành tựu của đất nước, gieo rắc sự hoài nghi trong nhân dân. Trong lĩnh vực giáo dục, một thông tin thiếu kiểm chứng, một hình ảnh bị cắt ghép, một câu chuyện bị thổi phồng cũng có thể làm phụ huynh lo lắng, ảnh hưởng đến hình ảnh nhà trường và người thầy.
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ quan trọng, thường xuyên, lâu dài. Cùng với đó, chủ trương đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục đặt ra yêu cầu mỗi nhà trường, mỗi giáo viên phải biết sử dụng công nghệ hiệu quả, an toàn, có định hướng, phục vụ mục tiêu giáo dục con người.
Từ thực tế giảng dạy ở bậc tiểu học, tôi nhận thấy: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là việc xa vời, chỉ dành cho những người làm công tác lý luận hay các lực lượng chuyên trách. Với giáo viên tiểu học, nhiệm vụ ấy bắt đầu từ những việc rất cụ thể: dạy học sinh yêu quê hương, đất nước; hướng dẫn các em biết điều đúng, điều sai; giúp các em không bắt chước nội dung xấu trên mạng; kết nối phụ huynh bằng thông tin chính xác; lan tỏa những hình ảnh đẹp của lớp học, nhà trường. Nếu làm tốt những việc nhỏ ấy mỗi ngày, nhà trường sẽ góp phần xây dựng môi trường mạng lành mạnh, củng cố niềm tin và bồi dưỡng thế hệ học sinh có nhận thức đúng, hành vi đúng.
II. NỘI DUNG
1. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong trường học bắt đầu từ nhận thức đúng của người giáo viên
Nền tảng tư tưởng của Đảng ta là chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, bảo vệ chế độ, bảo vệ nhân dân, bảo vệ con đường phát triển của đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, nhiệm vụ ấy càng quan trọng vì không gian mạng đã trở thành nơi nhiều quan điểm, thông tin, bình luận được lan truyền từng giờ, từng phút.
Có ý kiến cho rằng học sinh tiểu học còn nhỏ, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là vấn đề quá lớn, chưa cần đặt ra trong nhà trường tiểu học. Theo tôi, cách nghĩ đó chưa thật đầy đủ. Đúng là học sinh Tiểu học chưa thể hiểu những vấn đề lý luận chính trị phức tạp. Nhưng các em hoàn toàn có thể học được những giá trị nền tảng: yêu gia đình, yêu trường lớp, yêu quê hương, kính yêu Bác Hồ, biết nói lời hay, làm việc tốt, biết không bắt chước điều xấu trên mạng, biết hỏi người lớn khi gặp nội dung lạ. Chính những điều tưởng nhỏ ấy là nền móng để hình thành nhân cách, bản lĩnh và niềm tin đúng đắn cho công dân tương lai.
Vì vậy, tôi tự nhắc mình rằng người giáo viên trước hết phải có nhận thức đúng. Tôi không thể sử dụng mạng xã hội tùy tiện, không thể chia sẻ thông tin khi chưa kiểm chứng, không thể đăng hình ảnh học sinh chỉ vì thấy đẹp mà chưa nghĩ đến sự an toàn và quyền riêng tư của các em. Mỗi lời nói, mỗi bình luận, mỗi thông tin tôi gửi trong nhóm lớp đều cần chuẩn mực, vì phía sau đó là phụ huynh, học sinh và hình ảnh của nhà trường.
Từ nhận thức ấy, tôi coi việc ứng dụng công nghệ số không chỉ là làm cho bài giảng sinh động hơn, mà còn là cách xây dựng một môi trường thông tin tích cực quanh học sinh. Một bài giảng điện tử phù hợp, một trò chơi học tập giúp học sinh phân biệt đúng - sai, một thông báo rõ ràng gửi phụ huynh, một hình ảnh đẹp của lớp học được chia sẻ đúng cách đều có thể góp phần xây dựng niềm tin, xây dựng văn hóa và tạo “sức đề kháng” trước thông tin xấu, độc.
2. Ứng dụng công nghệ số trong bài giảng để bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước cho học sinh
Với học sinh Tiểu học, tình yêu quê hương, đất nước không bắt đầu từ những khái niệm lớn lao. Các em yêu quê hương từ hình ảnh con đường đến trường, mái trường thân quen, lá cờ Tổ quốc trong giờ chào cờ, những câu chuyện về Bác Hồ, những cảnh đẹp của địa phương, những việc tốt nhỏ ở lớp. Vì vậy, khi ứng dụng công nghệ vào bài dạy, tôi luôn cố gắng chọn những hình ảnh, video, câu chuyện gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với lứa tuổi.
Ví dụ, trong tiết Hoạt động trải nghiệm với chủ đề “Em yêu quê hương em”, tôi chuẩn bị một số hình ảnh, video ngắn về Ninh Bình: cảnh núi non, sông nước, đồng quê, danh thắng Tràng An, cố đô Hoa Lư, hình ảnh con người lao động và học sinh vui vẻ đến trường. Sau khi cho học sinh quan sát, tôi đặt những câu hỏi rất đơn giản: “Con thấy quê hương mình có gì đẹp?”, “Con có thể làm gì để quê hương sạch hơn?”, “Ở lớp, con làm gì để xứng đáng là học sinh ngoan của quê hương mình?”.
Câu trả lời của các em rất mộc mạc. Có em nói sẽ không vứt rác bừa bãi. Có em nói sẽ chăm học để bố mẹ vui. Có em nói quê mình có núi đẹp, có sông đẹp nên phải giữ gìn. Những câu nói ấy tuy chưa phải là nhận thức sâu xa, nhưng là những hạt mầm đầu tiên của tình yêu quê hương. Khi học sinh biết tự hào về nơi mình sống, biết trân trọng những giá trị văn hóa, lịch sử của địa phương, các em sẽ có nền tảng tình cảm tốt để sau này không dễ bị tác động bởi những thông tin phủ nhận truyền thống, xuyên tạc lịch sử hoặc làm phai nhạt lòng yêu nước.
Trong tiết Đạo đức về chủ đề “Kính yêu Bác Hồ”, tôi sử dụng hình ảnh Bác Hồ với thiếu nhi, kể một câu chuyện ngắn về tình yêu thương của Bác dành cho các cháu nhỏ. Sau đó, tôi tổ chức trò chơi “Việc làm nào thể hiện cháu ngoan Bác Hồ?”. Trên màn hình, tôi đưa ra các tình huống như: lễ phép chào thầy cô, biết giúp bạn nhặt bút, chăm chỉ học bài, nói dối cô giáo, chen lấn khi xếp hàng, giữ gìn sách vở sạch đẹp. Học sinh chọn hành vi đúng bằng cách giơ thẻ hoặc trả lời trực tiếp.
Qua hoạt động này, các em hiểu rằng kính yêu Bác Hồ không phải là điều xa vời, mà thể hiện qua việc chăm ngoan, thật thà, lễ phép, đoàn kết, biết giúp đỡ bạn bè. Tôi thấy cách đưa tư tưởng Hồ Chí Minh vào bài học như vậy nhẹ nhàng hơn, gần với học sinh hơn, không khô cứng, không áp đặt.
Trong môn Tiếng Việt, khi dạy các bài đọc có nội dung về gia đình, trường học, lòng tốt, tôi cũng sử dụng một số hình ảnh thật của lớp: học sinh cùng xếp sách, nhặt rác, giúp bạn chuẩn bị đồ dùng học tập. Khi nhìn thấy chính mình và bạn bè trong bài học, học sinh thích thú hơn và dễ hiểu hơn ý nghĩa của việc tốt. Bài học trong sách vì thế không nằm trên trang giấy, mà được nối với đời sống thật của lớp học.
3. Rèn cho học sinh kỹ năng nhận biết đúng - sai khi sử dụng internet
Học sinh Tiểu học chưa thể tự bảo vệ mình hoàn toàn trên môi trường mạng. Các em dễ bị thu hút bởi hình ảnh lạ, trò chơi, video ngắn. Có khi các em chưa hiểu nội dung đó tốt hay xấu, nhưng vẫn bắt chước vì thấy vui, thấy nhiều người làm. Vì vậy, tôi cho rằng giáo dục kỹ năng sử dụng internet an toàn cần bắt đầu từ những tình huống nhỏ, dễ hiểu.
Trong các giờ sinh hoạt lớp và Hoạt động trải nghiệm, tôi thường hỏi học sinh những câu gần gũi: “Nếu con đang xem điện thoại mà hiện ra hình ảnh đáng sợ thì con làm gì?”, “Nếu người lạ hỏi tên, địa chỉ nhà con trên mạng thì con có trả lời không?”, “Nếu con xem video thấy một bạn trèo lên cao để quay clip, con có bắt chước không?”, “Nếu bạn nhắn lời xấu trong nhóm, con nên làm gì?”.
Tôi thiết kế hoạt động “Đèn xanh - đèn đỏ trên không gian mạng”. Với mỗi tình huống, nếu là việc nên làm, học sinh giơ thẻ xanh; nếu là việc không nên làm, học sinh giơ thẻ đỏ. Ví dụ: xem video học hát, học vẽ phù hợp với lứa tuổi là đèn xanh; bấm vào đường link lạ khi chưa hỏi bố mẹ là đèn đỏ; gặp nội dung đáng sợ thì báo với người lớn là đèn xanh; bắt chước trò nguy hiểm trên mạng là đèn đỏ; nói lời lễ phép khi nhắn tin với cô giáo, bạn bè là đèn xanh; chê bai, trêu chọc bạn trên mạng là đèn đỏ.
Sau mỗi tình huống, tôi hỏi thêm: “Vì sao con chọn như vậy?”. Khi các em tự giải thích, các em không chỉ làm theo lời cô mà bắt đầu biết suy nghĩ. Đó là điều tôi thấy rất cần. Bởi mục tiêu không phải chỉ để học sinh nhớ “được làm” hay “không được làm”, mà là hình thành thói quen dừng lại, suy nghĩ, hỏi người lớn trước những nội dung chưa rõ.
Tôi cũng cùng học sinh xây dựng “5 điều lớp em nhớ khi dùng internet”:
1. Không xem nội dung xấu, đáng sợ.
2. Không bấm vào đường link lạ.
3. Không nói lời xấu với người khác.
4. Không bắt chước việc nguy hiểm trên mạng.
5. Gặp điều lạ phải báo với bố mẹ hoặc cô giáo.
Những điều này được nhắc lại nhiều lần trong sinh hoạt lớp và khi trao đổi với phụ huynh. Với tôi, đây không chỉ là dạy kỹ năng an toàn mạng. Sâu xa hơn, việc đó giúp học sinh hình thành năng lực nhận biết đúng - sai, không tiếp nhận thông tin một cách thụ động, không a dua theo hành vi lệch chuẩn. Đó chính là bước đầu tạo sức đề kháng trước thông tin xấu, độc.
4. Kết nối phụ huynh bằng thông tin đúng, kịp thời, nhân văn
Trong công tác chủ nhiệm, tôi nhận thấy phụ huynh hiện nay tiếp nhận rất nhiều thông tin từ mạng xã hội. Có thông tin đúng, nhưng cũng có thông tin chưa đầy đủ, dễ gây lo lắng. Nếu giáo viên và nhà trường không chủ động cung cấp thông tin rõ ràng, phụ huynh có thể bị ảnh hưởng bởi những nguồn tin không chính thống.
Vì vậy, tôi sử dụng nhóm Zalo lớp như một kênh kết nối tích cực giữa giáo viên và phụ huynh. Tôi không chỉ gửi lịch học, bài tập hay thông báo, mà còn chia sẻ một số hình ảnh hoạt động của học sinh trong học tập, đọc sách, làm việc nhóm, chăm sóc cây xanh, giữ gìn vệ sinh lớp học. Khi chia sẻ, tôi chọn hình ảnh chung, tích cực, không làm học sinh bị so sánh hay ngại ngùng.
Sau một tiết học nhóm trong môn Tiếng Việt, tôi từng gửi vài hình ảnh các em cùng đọc bài, trao đổi với bạn, trình bày sản phẩm và nhắn ngắn gọn: “Hôm nay các con đã mạnh dạn hơn khi đọc bài theo nhóm. Một số bạn đầu năm còn rụt rè, nay đã biết giơ tay phát biểu và hỗ trợ bạn trong nhóm. Mong bố mẹ tiếp tục động viên con đọc sách 10 phút mỗi tối.” Một tin nhắn nhỏ nhưng giúp phụ huynh hiểu con đang tiến bộ ở đâu và cần phối hợp thế nào.
Khi lớp học nội dung an toàn mạng, tôi gửi tới phụ huynh thông điệp: “Các con đang được cô hướng dẫn 5 điều cần nhớ khi sử dụng internet. Kính mong bố mẹ không để con tự xem điện thoại quá lâu, không để con xem video không phù hợp và cùng con trao đổi khi gặp nội dung lạ.” Cách trao đổi này giúp phụ huynh thấy việc giáo dục an toàn mạng không phải chỉ là việc của nhà trường mà cần sự đồng hành của gia đình.
Tôi luôn giữ nguyên tắc trong nhóm lớp: thông tin rõ ràng, lời lẽ lịch sự, không đưa vấn đề riêng của học sinh lên nhóm chung, không phản hồi khi đang nóng giận. Nếu có việc cần trao đổi kỹ, tôi nhắn riêng hoặc gặp trực tiếp phụ huynh. Tôi coi nhóm lớp là một không gian truyền thông giáo dục thu nhỏ. Nếu nhóm lớp được vận hành bằng thông tin đúng, thái độ tôn trọng và tinh thần xây dựng, thì phụ huynh sẽ yên tâm hơn, tin tưởng hơn. Niềm tin ấy chính là một “lá chắn mềm” trước các thông tin tiêu cực, phiến diện về giáo dục trên mạng xã hội.
5. Lan tỏa hình ảnh đẹp của lớp học, nhà trường để lấy cái tích cực đẩy lùi cái tiêu cực
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là chống lại cái sai, cái xấu, mà còn là chủ động xây dựng và lan tỏa cái đúng, cái tốt, cái đẹp. Trong trường học, những điều tốt đẹp ấy không ở đâu xa. Đó là học sinh biết giúp bạn, biết nhặt rác bỏ vào thùng, biết chăm sóc cây xanh, biết chúc mừng bạn khi bạn tiến bộ, biết nghiêm trang trong giờ chào cờ, biết vẽ tranh về quê hương, biết nói lời cảm ơn với thầy cô, cha mẹ.
Trước đây, những việc nhỏ ấy có thể chỉ được cô trò ghi nhận trong lớp. Nay, nhờ công nghệ số, tôi có thể lưu lại một vài khoảnh khắc phù hợp và chia sẻ với phụ huynh hoặc gửi cho kênh truyền thông của nhà trường. Ví dụ, trong hoạt động “Mỗi ngày một việc tốt”, tôi chụp lại hình ảnh học sinh cùng nhau sắp xếp góc sách, lau bảng, tưới cây, giúp bạn luyện đọc. Tôi viết kèm lời nhắn nhẹ nhàng: “Những việc nhỏ hôm nay giúp các con biết yêu lớp học của mình hơn. Mong rằng ở nhà, các con cũng biết giúp bố mẹ những việc vừa sức.”
Vào các dịp kỷ niệm ngày lễ lớn, tôi cùng học sinh xem hình ảnh, nghe kể chuyện, vẽ tranh, đọc thơ, hát những bài hát về quê hương, đất nước, Bác Hồ, thầy cô, mái trường. Những sản phẩm đẹp được lựa chọn để giới thiệu với phụ huynh hoặc nhà trường. Mỗi bức tranh học sinh vẽ về quê hương, mỗi tấm ảnh các em nghiêm trang chào cờ, mỗi sản phẩm tri ân đều là một thông điệp tích cực.
Thông tin xấu, độc thường tác động bằng cách gieo nghi ngờ, hoang mang, bi quan. Muốn hạn chế tác động ấy, nhà trường cần có dòng thông tin tích cực, chính xác, chân thực và đều đặn. Tuy nhiên, lan tỏa thông tin tích cực không có nghĩa là tô hồng hay phô trương. Điều được chia sẻ phải là việc thật, người thật, hoạt động thật. Chính sự chân thực mới tạo niềm tin bền vững.
Trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay, niềm tin xã hội không được tạo nên bằng khẩu hiệu mà được hình thành từ những điều chân thực, tích cực và tử tế diễn ra hằng ngày trong nhà trường
6. Phối hợp với đồng nghiệp, xây dựng văn hóa số trong nhà trường
Ứng dụng công nghệ số trong trường học không thể là việc riêng của một giáo viên. Nếu mỗi người làm một kiểu, sử dụng học liệu thiếu kiểm chứng, chia sẻ hình ảnh tùy tiện, thì hiệu quả sẽ không đồng đều và có thể phát sinh rủi ro. Vì vậy, tôi luôn coi trọng việc trao đổi với đồng nghiệp trong sinh hoạt chuyên môn.
Khi tìm được một video, hình ảnh, trò chơi học tập hay, tôi thường xem kỹ nội dung trước, sau đó trao đổi với giáo viên trong tổ nếu thấy phù hợp. Khi xây dựng bài giảng về quê hương, tôi cùng đồng nghiệp lựa chọn hình ảnh Ninh Bình gần gũi với học sinh Tiểu học, tránh đưa quá nhiều thông tin khiến các em quá tải. Khi làm trò chơi về hành vi đúng - sai trên mạng, chúng tôi điều chỉnh câu hỏi cho ngắn, rõ, phù hợp với vốn sống của học sinh.
Trong việc cung cấp hình ảnh, bài viết cho kênh truyền thông của nhà trường, tôi cũng thống nhất với đồng nghiệp rằng mỗi tin bài không chỉ là một bài đăng, mà là một sản phẩm giáo dục. Thông tin phải đúng, đẹp, có định hướng, không phô trương, không sai lệch, không xâm phạm quyền riêng tư của học sinh. Khi nhiều giáo viên cùng làm như vậy, nhà trường sẽ hình thành một dòng thông tin chính thống, tích cực, đủ sức tạo niềm tin và hạn chế khoảng trống cho tin đồn, tin sai lệch.
Tôi nhận thấy năng lực số của giáo viên không chỉ là biết dùng phần mềm hay thiết kế bài giảng. Năng lực số còn là biết chọn lọc, biết kiểm chứng, biết bảo vệ học sinh, biết chia sẻ có trách nhiệm. Khi giáo viên cùng nhau xây dựng văn hóa số, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong nhà trường sẽ không dừng ở nhận thức cá nhân, mà trở thành hành động chung.
Khi nhà trường xây dựng được văn hóa số lành mạnh, giáo viên có trách nhiệm trong chia sẻ thông tin và học sinh được định hướng đúng ngay từ nhỏ, thì môi trường giáo dục sẽ trở thành một ‘vùng xanh tư tưởng’ tích cực trên không gian mạng.
7. Nêu gương của người giáo viên khi tham gia không gian mạng
Muốn dạy học sinh sử dụng internet văn minh, trước hết bản thân giáo viên phải là người sử dụng internet văn minh. Tôi tự đặt ra cho mình một số nguyên tắc: không chia sẻ thông tin khi chưa rõ nguồn; không bình luận bằng lời lẽ xúc phạm, cực đoan; không đưa chuyện riêng của học sinh, phụ huynh, đồng nghiệp lên mạng; khi đăng hình ảnh lớp học phải đảm bảo nội dung tích cực, phù hợp; ưu tiên chia sẻ thông tin chính thống, câu chuyện đẹp, kinh nghiệm giáo dục hữu ích.
Có lúc trên mạng xuất hiện thông tin tiêu cực liên quan đến giáo dục, nhiều người chia sẻ rất nhanh kèm bình luận gay gắt. Trong những trường hợp như vậy, tôi tự nhắc mình phải bình tĩnh, kiểm tra thông tin, không vội tham gia theo cảm xúc. Nếu phụ huynh hỏi, tôi trao đổi nhẹ nhàng, khách quan, tránh làm tăng thêm tâm lý hoang mang.
Trong nhóm lớp, tôi cũng giữ sự chuẩn mực. Thông báo phải ngắn gọn, rõ ý, lịch sự. Phản hồi phụ huynh cần đúng trách nhiệm, đúng hoàn cảnh. Những vấn đề riêng thì trao đổi riêng. Theo tôi, nêu gương không phải là việc gì lớn lao. Nêu gương bắt đầu từ cách mình nói, cách mình viết, cách mình chia sẻ, cách mình ứng xử trước thông tin chưa rõ đúng sai. Khi giáo viên giữ được sự chuẩn mực trên không gian mạng, học sinh và phụ huynh sẽ có thêm một hình mẫu tích cực để noi theo.
Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, sự chuẩn mực của người giáo viên trên không gian mạng cũng chính là một cách giữ gìn uy tín của nghề giáo và củng cố niềm tin của phụ huynh đối với nhà trường.
8. Một số kinh nghiệm rút ra
Từ quá trình thực hiện, tôi rút ra một số kinh nghiệm cho bản thân.
Trước hết, ứng dụng công nghệ số phải xuất phát từ mục tiêu giáo dục, không chạy theo hình thức. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giúp học sinh hiểu bài hơn, yêu quê hương hơn, biết sống tốt hơn, biết sử dụng mạng an toàn hơn.
Thứ hai, học liệu số phải được chọn lọc cẩn thận. Không phải nội dung nào trên mạng cũng phù hợp với học sinh tiểu học. Giáo viên cần kiểm tra trước về nội dung, ngôn ngữ, hình ảnh, thời lượng và tính giáo dục.
Thứ ba, giáo dục học sinh sử dụng internet an toàn cần có sự phối hợp của phụ huynh. Giáo dục học sinh sử dụng internet an toàn cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường.
Thứ tư, mọi hoạt động ứng dụng công nghệ số trong nhà trường cần đặt trong định hướng chính trị, tư tưởng và văn hóa đúng đắn. Công nghệ không tự tạo ra giá trị. Giá trị nằm ở cách người thầy sử dụng công nghệ để giáo dục con người, xây dựng niềm tin, lan tỏa điều tích cực và bảo vệ học sinh trước thông tin xấu, độc.
III. KẾT LUẬN
Ứng dụng công nghệ số trong trường học là yêu cầu tất yếu của đổi mới giáo dục hiện nay. Với tôi, công nghệ số không chỉ giúp bài giảng sinh động hơn, phối hợp với phụ huynh kịp thời hơn, mà còn là phương tiện để giáo viên góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, bồi dưỡng niềm tin và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ những việc làm cụ thể ở cơ sở.
Từ lớp học nhỏ của mình, tôi đã thực hiện nhiệm vụ ấy bằng những việc làm vừa sức: ứng dụng bài giảng điện tử để giáo dục học sinh tình yêu quê hương, đất nước, lòng kính yêu Bác Hồ; hướng dẫn học sinh nhận biết đúng - sai khi sử dụng internet; kết nối phụ huynh bằng thông tin chính xác, tích cực; lan tỏa hình ảnh đẹp của lớp học và giữ gìn chuẩn mực của người giáo viên trên không gian mạng.
Tôi tin rằng, khi mỗi giáo viên biết sử dụng công nghệ số bằng trách nhiệm, đạo đức và bản lĩnh nghề nghiệp, mỗi lớp học sẽ trở thành một “lá chắn mềm” bảo vệ học sinh trước thông tin xấu độc, góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng từ chính môi trường giáo dục.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hồ Chí Minh, lời dạy về sự nghiệp “trồng người”.
2. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
3. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030”.
4. Ban Công tác 35 Đảng ủy phường Phủ Lý, Kế hoạch tổ chức Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ Sáu, năm 2026 trên địa bàn phường.
5. Ban Chỉ đạo 35 Tỉnh ủy Ninh Bình, Thể lệ Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ Sáu, năm 2026.
6. Bộ Giáo dục và Đào tạo, Chương trình chuyển đổi số ngành giáo dục giai đoạn 2021-2025.
7. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng về chuyển đổi số và phát triển giáo dục.