HUYỀN ĐÔNG
Hồi nhỏ, nhà nghèo. Bánh kẹo là thứ xa xỉ. Mỗi lần tôi đói bụng buổi xế chiều, cha lại bảo: “Đợi cha chút, cha nấu bánh đúc cho ăn.”
Bánh đúc của cha không trắng tinh, cũng chẳng mịn màng như ngoài chợ. Chỉ là bột gạo khuấy với nước, thêm chút muối, đứng bếp quấy đều tay cho khỏi vón cục. Cha quấy rất chậm, rất kiên nhẫn. Mồ hôi lấm tấm trên trán, nhưng miệng vẫn hỏi: “Có đói lắm không con?”
Bát bánh đúc bưng ra lúc nào cũng còn nóng. Cha chan thêm chút nước mắm. Tôi ăn ngon lành, chẳng bao giờ để ý rằng phần của cha thường ít hơn, thậm chí có hôm cha chỉ ngồi nhìn tôi ăn rồi bảo: “Cha no rồi.”
Lớn lên, tôi bận rộn hơn. Những bát bánh đúc thưa dần.
Cho đến một ngày, cha ngã bệnh.
Những ngày cuối đời, cha nằm yên trên chiếc giường cũ. Tôi ngồi bên, nắm tay cha, lần đầu tiên thấy bàn tay ấy gầy và lạnh đến vậy. Cha nhìn tôi rất lâu, ánh mắt hiền như muốn nói điều gì đó, nhưng rồi chỉ khẽ mấp máy môi. Tôi cúi sát lại, nghe rất rõ một câu quen thuộc: “Con… có đói không?”
Tôi quay mặt đi, nước mắt rơi lúc nào không hay.
Cha mất vào một buổi chiều mưa. Gian nhà bỗng trở nên trống trải đến lạ. Gian bếp vẫn còn đó, nhưng trở lên lạnh lẽo thiếu vắng hơi ấm của cha.
Rồi một ngày, tôi dọn lại bếp, tôi thấy chiếc nồi nhôm cũ nằm ở góc tủ. Quai nồi đã sứt, đáy nồi sẫm màu vì năm tháng. Tôi cầm lên, bất giác nhớ lại tiếng muỗng lạch cạch, nhớ mùi bánh đúc còn nóng, nhớ ánh mắt cha nhìn tôi ăn ngon lành.
Hôm đó, tôi quyết định nấu một nồi bánh đúc.
Tôi đứng rất lâu bên bếp, làm y như cha từng làm. Đong bột, thêm nước, bật lửa nhỏ, khuấy đều tay. Tôi không dám vội. Sợ chỉ cần nhanh hơn một chút, ký ức sẽ không kịp trở về. Khi bánh chín, tôi múc ra bát. Không đẹp. Không mịn. Nhưng còn ấm.
Tôi bày bát bánh đúc lên bàn thờ, thắp nén hương. Khói hương bay lên chậm rãi, quẩn quanh căn nhà cũ. Bát bánh vẫn còn ấm, y như ngày xưa cha thường nấu cho tôi mỗi buổi chiều đói bụng. Tôi đứng lặng rất lâu, không khấn cầu điều gì lớn lao, chỉ thì thầm: “Hôm nay con nấu được rồi, cha ăn cùng con nhé.” Khói hương cuộn lên chậm rãi, như thể cha đang ngồi đó, lặng lẽ nhìn con bằng ánh mắt hiền quen thuộc
Không có tiếng trả lời. Nhưng trong làn khói mờ ấy, tôi như thấy dáng cha ngồi ở góc bếp, tấm lưng áo lấm tấm mồ hôi, đôi tay vẫn đều đều khuấy nồi bánh đúc. Ánh mắt hiền hậu nhìn tôi, như ngày xưa. Tôi nghe vang vọng đâu đây giọng nói trầm ấm của cha: “Có đói lắm không con.”
Khi nghĩ đến cha, giọt nước mắt khẽ lăn dài trên má, để lại cảm giác mằn mặn nơi khóe môi. Không phải vì ký ức quá ồn ào, mà vì mọi thứ quá đỗi quen thuộc. Giọng nói ngày xưa, dáng lưng còng mỗi chiều, những câu dặn dò tưởng chừng rất bình thường… giờ bỗng trở thành điều không bao giờ nghe lại nữa. Nước mắt rơi khi nhận ra rằng có những nỗi nhớ không cần ai nhắc vẫn tự tìm về. Con đã quen với việc sống tiếp, quen với việc mỉm cười, nhưng mỗi lần nghĩ đến cha, lòng vẫn chùng xuống, như thiếu đi một chỗ dựa mà không gì có thể thay thế.
Nước mắt rơi không vì yếu đuối, mà vì yêu thương chưa từng vơi đi. Vì có những người, dù đã đi rất xa rồi, vẫn ở lại… rất lâu trong tim. Tôi chợt hiểu ra: bát bánh đúc ấy chưa bao giờ chỉ là món ăn. Nó là cách cha thương tôi, là sự chắt chiu của một đời lặng lẽ, là tình yêu không cần nói thành lời. Và cha chưa bao giờ rời xa tôi. Cha vẫn ở đây, trong gian bếp cũ với bát bánh đúc đơn sơ trên tay, và trong từng nhịp nhớ thương chưa từng nguôi của tôi. Cha không để lại cho tôi điều gì lớn lao. Chỉ để lại một bát bánh đúc giản dị… và cả một đời thương nhớ.

H.Đ
(Nguồn: TC VNNB số 317 - 03/2026)